| # | Nhân Vật | Sức Mạnh | Hành Tinh | Nhiệm Vụ Chính | Nhiệm Vụ Con | Tiến Độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | maybach | 80.0 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 2 | seoul | 80.0 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 3 | tdkongusv1 | 82.0 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 4 | thaolinhsv1 | 81.3 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 5 | daica69 | 80.0 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 6 | ydzso1 | 80.0 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 7 | babygirlsv1 | 81.6 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 8 | bachacu | 81.0 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 9 | saitama | 80.0 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 10 | fatherc0me | 81.0 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 11 | sakunasv1 | 81.0 tỷ | Namec | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 12 | nangther | 80.0 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 13 | trumsdsv1 | 80.1 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 14 | black | 80.0 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 15 | songokuu | 80.0 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 16 | traidatga | 81.0 tỷ | Trái Đất | Đã Hoàn Thành Hết Nhiệm Vụ | 0 | 0 |
| 17 | tommmm | 81.0 tỷ | Xayda | Truy Tìm Nhẫn Thời Không | 4 | 66 |
| 18 | vieno1 | 80.0 tỷ | Trái Đất | Truy Tìm Nhẫn Thời Không | 4 | 31 |
| 19 | applemeooosv1 | 81.0 tỷ | Trái Đất | Truy Tìm Nhẫn Thời Không | 4 | 23 |
| 20 | lz1phatdie | 70.2 tỷ | Namec | Truy Tìm Nhẫn Thời Không | 3 | 12 |
| 21 | venom | 81.0 tỷ | Trái Đất | Truy Tìm Nhẫn Thời Không | 3 | 5 |
| 22 | baytuoilzsv1 | 80.0 tỷ | Trái Đất | Truy Tìm Nhẫn Thời Không | 3 | 4 |
| 23 | kameoki | 65.5 tỷ | Trái Đất | Truy Tìm Nhẫn Thời Không | 3 | 3 |
| 24 | supperxdsv1 | 80.0 tỷ | Xayda | Truy Tìm Nhẫn Thời Không | 1 | 10 |
| 25 | chickenpem | 63.4 tỷ | Namec | Truy Tìm Nhẫn Thời Không | 1 | 3 |
| 26 | vitttt | 81.0 tỷ | Trái Đất | Truy Tìm Nhẫn Thời Không | 0 | 0 |
| 27 | buliem | 80.0 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 1 | 0 |
| 28 | kellysv1 | 80.0 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 33 |
| 29 | phaodzai | 80.1 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 28 |
| 30 | yasuo | 80.0 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 26 |
| 31 | suabosv1 | 81.0 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 26 |
| 32 | nhuanlol | 80.0 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 20 |
| 33 | toan2003sv1 | 81.1 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 16 |
| 34 | bom0diesv1 | 81.0 tỷ | Xayda | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 13 |
| 35 | kamejokusv1 | 82.3 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 12 |
| 36 | davitkamesv1 | 80.0 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 11 |
| 37 | pem1hit | 80.0 tỷ | Namec | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 11 |
| 38 | bacbausv1 | 72.2 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 7 |
| 39 | testkamesv1 | 82.4 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 6 |
| 40 | policeesv1 | 81.0 tỷ | Namec | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 5 |
| 41 | kubunsv1 | 81.0 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 4 |
| 42 | uronnsv1 | 81.0 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 4 |
| 43 | chaomynhamsv1 | 81.8 tỷ | Trái Đất | Tìm Siêu Xayda Huyền Thoại | 0 | 1 |
| 44 | hentaizsv1 | 71.1 tỷ | Trái Đất | Tiêu diệt chúa tể băng giá | 0 | 47 |
| 45 | 0bitosv1 | 80.0 tỷ | Trái Đất | Tiêu diệt chúa tể băng giá | 0 | 40 |
| 46 | quanghands | 80.0 tỷ | Trái Đất | Tiêu diệt chúa tể băng giá | 0 | 39 |
| 47 | poseidonsv1 | 80.4 tỷ | Trái Đất | Tiêu diệt chúa tể băng giá | 0 | 39 |
| 48 | kamezoku | 61.1 tỷ | Trái Đất | Tiêu diệt chúa tể băng giá | 0 | 38 |
| 49 | shbet | 80.0 tỷ | Trái Đất | Tiêu diệt chúa tể băng giá | 0 | 37 |
| 50 | gohankunsv1 | 81.1 tỷ | Trái Đất | Tiêu diệt chúa tể băng giá | 0 | 36 |
Giấy phép thiết lập Mạng Xã Hội trên mạng số: 374/GP-BTTTT
do Bộ Thông Tin và Truyền Thông cấp ngày:
07/08/2015
